coinImage

VALR Futures

ChungTrang webvalr.com

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Khối lượng 24 giờ (Tiền tệ)
Chỉ sốCơ sở chỉ số %Cặp
Giá
Thay đổi % 24 giờ
Chênh lệch giá mua-bán
Tỷ lệ tài trợ
Lợi ích mở (USD)
Khối lượng 24 giờ (Tiền tệ)Giao dịch cuối cùngURL giao dịch
1
0,035%
1MBONK / USDT
16,14 VND
5,56%
0,00441
0.001
0,00 USD
19,58 VND
15:36:12 30/1/2025
2
2,29%
1MSHIB / USDT
13,61 VND
0,199%
0,00313
0
0,00 USD
103,70 VND
10:27:57 31/10/2024
3
1,71%
1MPEPE / USDT
7,08 VND
11,48%
0,53704
-0.015
0,00 USD
55,00 VND
09:37:03 29/1/2025
4
0,49%
ORDER / USDT
0,167 VND
1,86%
0,02418
0.06
34,47 USD
211,00 VND
17:56:34 13/11/2024
5
11,46%
AVAIL / USDT
0,144 VND
0%
0,01846
0.007
76,56 USD
28,00 VND
00:32:50 25/8/2024
6
0,243%
WIF / USDT
1,48 VND
5,65%
0,00385
-0.003
78,06 USD
264,00 VND
04:55:21 31/1/2025
7
0,306%
TON / USDT
5,56 VND
1,22%
0,00268
0.004
213,14 USD
3,60 VND
07:31:11 28/1/2025
8
0,318%
ADA / USDT
0,755 VND
1,57%
0,00189
-0.003
290,33 USD
636,00 VND
01:19:25 3/3/2026
9
0,139%
DOGE / USDT
0,101 VND
6,15%
0,00196
-0.001
571,34 USD
101,87 N VND
09:06:21 26/8/2026
10
0,29%
ETH / ZAR
41,08 N VND
2,55%
0,00328
-0.003
944,10 USD
5,05 VND
07:54:12 31/1/2025

Về VALR Futures

VALR Futures là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng . Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿51,59. Thông tin chi tiết về sàn VALR Futures có tại https://www.valr.com/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi