coinImage

Velocimeter (Base)

#941

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
0X4B1B0CE9613CD9FFC490B0EA7947238A056D73B9 / weth
48,46 N VND
5,25 Tr VND
941
2
0X48138275F394DA1E9ABA82EAAA9CF4A5B82BF013 / weth
43,65 N VND
468,43 N VND
941
3
0X0868D3AECD29FE4E4F4490B4D3D0E937C6EF07EC / weth
102,96 N VND
62,01 N VND
941
4
ftw / dai
19,09 N VND
3,87 Tr VND
941
5
ftw / weth
15,40 N VND
3,43 Tr VND
941
6
wblt / usdc
33,40 N VND
29,01 Tr VND
941
7
bvm / weth
22,89 VND
97,81 N VND
941
8
bmx / wblt
15,75 N VND
546,51 N VND
941
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

0X4B1B0CE9613CD9FFC490B0EA7947238A056D73B9/weth53,09%
wblt/usdc41,07%
ftw/dai20,76%
bvm/weth18,19%
0X48138275F394DA1E9ABA82EAAA9CF4A5B82BF013/weth2,67%
ftw/weth0,82174%
bmx/wblt0,00%
0X0868D3AECD29FE4E4F4490B4D3D0E937C6EF07EC/weth0,00%

Về Velocimeter (Base)

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Velocimeter (Base) — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam