Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
1,09 T VND
317,89 N VND
788
2
wbtc / weth
4,83 T VND
44,23 N VND
788
3
weth / wfuse
27,81 Tr VND
47,51 N VND
788
4
wbnb / fusd
17,23 Tr VND
3,21 Tr VND
788
5
weth / wfuse
113,32 Tr VND
1,32 Tr VND
788
6
0X6ACB34B1DF86E254B544189EC32CF737E2482058 / fusd
18,97 Tr VND
55,03 N VND
788
7
0X0D58A44BE3DCA0AB449965DCC2C46932547FEA2F / wfuse
570,22 VND
34,14 N VND
788
8
usdc / wfuse
7,27 N VND
256,77 N VND
788
9
fusd / wfuse
21,96 N VND
127,43 N VND
788
10
usdt / wfuse
25,98 N VND
126,40 Tr VND
788
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wfuse/weth42,16%
wfuse/weth20,18%
weth/wfuse11,15%
weth/wfuse8,07%
usdc/wfuse4,87%
wfuse/busd2,05%
wbnb/fusd1,76%
0X6ACB34B1DF86E254B544189EC32CF737E2482058/fusd1,04%
volt/wfuse0,88299%
wbtc/weth0,37493%

Về Voltage Finance

Voltage Finance là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 788. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00262. Thông tin chi tiết về sàn Voltage Finance có tại https://app.voltage.finance/.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi