coinImage

WagyuSwap

#903

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,08 Tr VND
266,25 N VND
903
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,19 N VND
1,15 Tr VND
903
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,33 N VND
1,45 Tr VND
903
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
903
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,46 N VND
298,43 N VND
903
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
903
7
stvlx / wvlx
0,99239 VND
13,17 Tr VND
903
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
903
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
903
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
903
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899350,16%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE39,74%
plspad11,74%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD310,34%
weth9,22%
qmall3,03%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%
bitorb0,24872%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
WagyuSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam