coinImage

WagyuSwap

#946

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,09 Tr VND
42,99 Tr VND
946
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,19 N VND
380,40 N VND
946
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,30 N VND
4,20 Tr VND
946
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
946
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,45 N VND
200,62 N VND
946
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
946
7
stvlx / wvlx
0,99239 VND
13,09 Tr VND
946
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
946
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
946
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
946
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899387,85%
plspad11,74%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE7,95%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD34,20%
qmall3,03%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%
bitorb0,24872%
0X9B6FBF0EA23FAF0D77B94D5699B44062E5E747AC0,12246%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi