coinImage

WagyuSwap

#839

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
41,61 Tr VND
47,56 N VND
839
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
17,12 N VND
97,95 N VND
839
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
17,88 N VND
118,35 N VND
839
4
qmall / wvlx
116,38 VND
506,63 N VND
839
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
24,91 N VND
5,78 Tr VND
839
6
bitorb / wvlx
1,74 VND
4,37 Tr VND
839
7
stvlx / wvlx
104,53 VND
13,17 Tr VND
839
8
plspad / wvlx
6,37 VND
2,78 Tr VND
839
9
scar / wvlx
8,86 VND
139,91 N VND
839
10
vlxpad / wvlx
46,72 VND
11,17 Tr VND
839
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3/wvlx98,04%
plspad/wvlx11,74%
qmall/wvlx3,03%
scar/wvlx2,25%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993/wvlx2,01%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE/wvlx1,66%
weth/wvlx0,8071%
wag/0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD30,577%
astro/wvlx0,29598%
bitorb/wvlx0,24872%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi