coinImage

WagyuSwap

#849

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,10 Tr VND
186,26 N VND
849
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,30 N VND
299,78 N VND
849
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,32 N VND
2,71 Tr VND
849
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
849
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,77 N VND
7,71 Tr VND
849
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
849
7
stvlx / wvlx
0,99239 VND
13,17 Tr VND
849
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
849
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
849
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
849
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD371,77%
weth68,56%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899325,21%
plspad11,74%
qmall3,03%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE2,79%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%
bitorb0,24872%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
WagyuSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam