coinImage

WagyuSwap

#923

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,31 Tr VND
393,22 N VND
923
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,32 N VND
27,97 Tr VND
923
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,27 N VND
4,42 Tr VND
923
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
923
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,54 N VND
84,27 Tr VND
923
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
923
7
stvlx / wvlx
0,99864 VND
1,03 Tr VND
923
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
923
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
923
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
923
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD355,37%
wag23,13%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE18,38%
plspad11,74%
stvlx9,40%
qmall3,03%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A589932,90%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi