coinImage

WagyuSwap

#836

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,29 Tr VND
179,90 N VND
836
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,19 N VND
24,53 Tr VND
836
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,24 N VND
60,26 Tr VND
836
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
836
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,33 N VND
41,98 Tr VND
836
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
836
7
stvlx / wvlx
0,9216 VND
14,10 Tr VND
836
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
836
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
836
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
836
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wag41,57%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899327,07%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD318,85%
plspad11,74%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE11,02%
stvlx6,33%
qmall3,03%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
WagyuSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam