coinImage

WagyuSwap

#964

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,10 Tr VND
186,26 N VND
964
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,27 N VND
374,70 N VND
964
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,28 N VND
181,91 N VND
964
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
964
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,65 N VND
45,32 N VND
964
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
964
7
stvlx / wvlx
0,99239 VND
13,17 Tr VND
964
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
964
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
964
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
964
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

weth68,56%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE67,32%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899332,68%
plspad11,74%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD38,14%
qmall3,03%
scar2,25%
wag0,577%
astro0,29598%
bitorb0,24872%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
WagyuSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam