coinImage

WagyuSwap

#1005

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
3,30 Tr VND
201,51 N VND
1005
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
1,36 N VND
2,92 Tr VND
1005
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
1,34 N VND
1,76 Tr VND
1005
4
qmall / wvlx
2,30 VND
506,63 N VND
1005
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
1,51 N VND
454,85 N VND
1005
6
bitorb / wvlx
0,03046 VND
4,37 Tr VND
1005
7
stvlx / wvlx
0,99864 VND
1,03 Tr VND
1005
8
plspad / wvlx
0,11876 VND
2,78 Tr VND
1005
9
scar / wvlx
0,0743 VND
139,91 N VND
1005
10
vlxpad / wvlx
0,44652 VND
11,17 Tr VND
1005
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

wag95,00%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE32,11%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A5899319,31%
plspad11,74%
stvlx9,40%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD35,00%
qmall3,03%
scar2,25%
weth2,22%
wag0,577%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi