coinImage

WagyuSwap

#973

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
27,91 Tr VND
38,57 N VND
973
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
14,43 N VND
3,84 Tr VND
973
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
15,56 N VND
4,48 Tr VND
973
4
qmall / wvlx
116,38 VND
506,63 N VND
973
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
30,04 N VND
61,26 N VND
973
6
bitorb / wvlx
1,74 VND
4,37 Tr VND
973
7
stvlx / wvlx
104,53 VND
13,17 Tr VND
973
8
plspad / wvlx
6,37 VND
2,78 Tr VND
973
9
scar / wvlx
8,86 VND
139,91 N VND
973
10
vlxpad / wvlx
46,72 VND
11,17 Tr VND
973
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

plspad/wvlx11,74%
qmall/wvlx3,03%
scar/wvlx2,25%
wag/0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD30,577%
weth/wvlx0,44895%
astro/wvlx0,29598%
bitorb/wvlx0,24872%
0X9B6FBF0EA23FAF0D77B94D5699B44062E5E747AC/wag0,12246%
astro/wag0,06884%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE/wvlx0,00%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
WagyuSwap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam