coinImage

WagyuSwap

#814

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
26,01 Tr VND
35,94 N VND
814
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
10,90 N VND
178,35 N VND
814
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
11,54 N VND
181,06 N VND
814
4
qmall / wvlx
116,38 VND
506,63 N VND
814
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
25,10 N VND
8,21 Tr VND
814
6
bitorb / wvlx
1,74 VND
4,37 Tr VND
814
7
stvlx / wvlx
104,53 VND
13,17 Tr VND
814
8
plspad / wvlx
6,37 VND
2,78 Tr VND
814
9
scar / wvlx
8,86 VND
139,91 N VND
814
10
vlxpad / wvlx
46,72 VND
11,17 Tr VND
814
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3/wvlx97,87%
plspad/wvlx11,74%
qmall/wvlx3,03%
scar/wvlx2,25%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993/wvlx2,16%
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE/wvlx2,13%
wag/0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD30,577%
weth/wvlx0,42831%
astro/wvlx0,29598%
bitorb/wvlx0,24872%

Về WagyuSwap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi