coinImage

WagyuSwap

#883

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
weth / wvlx
27,91 Tr VND
38,57 N VND
883
2
0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE / wvlx
25,65 N VND
210,31 N VND
883
3
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993 / wvlx
25,67 N VND
196,99 N VND
883
4
qmall / wvlx
116,38 VND
506,63 N VND
883
5
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3 / wvlx
55,74 N VND
68,58 N VND
883
6
bitorb / wvlx
1,74 VND
4,37 Tr VND
883
7
stvlx / wvlx
104,53 VND
13,17 Tr VND
883
8
plspad / wvlx
6,37 VND
2,78 Tr VND
883
9
scar / wvlx
8,86 VND
139,91 N VND
883
10
vlxpad / wvlx
46,72 VND
11,17 Tr VND
883
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

0X01445C31581C354B7338AC35693AB2001B50B9AE/wvlx59,02%
0XE2C120F188EBD5389F71CF4D9C16D05B62A58993/wvlx55,28%
0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD3/wvlx19,24%
plspad/wvlx11,74%
qmall/wvlx3,03%
scar/wvlx2,25%
wag/0XC111C29A988AE0C0087D97B33C6E6766808A3BD30,577%
weth/wvlx0,44895%
astro/wvlx0,29598%
bitorb/wvlx0,24872%

Về WagyuSwap

WagyuSwap là một sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung tại . Về mức độ tin cậy, sàn được xếp hạng 883. Sàn ra mắt vào năm . Khối lượng giao dịch trong 24 giờ hiện là ₿0,00021. Thông tin chi tiết về sàn WagyuSwap có tại https://exchange.wagyuswap.app/swap.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi