Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
usdc / wwdoge
2,46 N VND
40,29 N VND
928
2
0X1B15B9446B9F632A78396A1680DAAE17F74CE8D9 / wwdoge
1,09 N VND
327,18 N VND
928
3
yode / wwdoge
6,77 VND
71,10 N VND
928
4
yode / omnom
1,11 N VND
1,84 Tr VND
928
5
yode / dinu
400,93 VND
123,07 N VND
928
6
dc / wwdoge
0,07231 VND
67,46 N VND
928
7
dinu / wwdoge
0,0₍₄₎6482 VND
220,80 N VND
928
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

dc/wwdoge86,16%
yode/wwdoge22,07%
usdc/wwdoge6,68%
dinu/wwdoge2,80%
yode/dinu1,56%
0X1B15B9446B9F632A78396A1680DAAE17F74CE8D9/wwdoge0,00%
yode/omnom0,00%

Về Yodeswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Yodeswap — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam