coinImage

Yuzu

#434
ChungTrang webapp.yuzu.finance/swap

Thị trường

Lọc bởi:
Giá BTC
Khối lượng BTC
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
mbtc / wbtc.e
1,02 VND
3,65 Tr VND
434
2
0X908828F4FB0213D4034C3DED1630BBD904E8A3A6BF3C63270887F0B06653A376 / 0XA
17,61 N VND
491,64 Tr VND
434
3
weth.e / move
127,23 N VND
79,21 Tr VND
434
4
usdcx / move
58,44 VND
558,60 Tr VND
434
5
usdcx / usdc.e
0,99908 VND
186,57 Tr VND
434
6
usdcx / usdt.e
0,99883 VND
185,47 Tr VND
434
7
usdc.e / 0X908828F4FB0213D4034C3DED1630BBD904E8A3A6BF3C63270887F0B06653A376
0,00038 VND
505,49 Tr VND
434
8
usdc.e / weth.e
0,00046 VND
61,65 N VND
434
9
usdc.e / 0XA
6,72 VND
1,01 T VND
434
10
usdt.e / usdc.e
1,00 VND
200,84 Tr VND
434
  • 1
  • 2

Khối lượng theo cặp thị trường

usdcx33,51%
usdt.e25,76%
usdt.e12,05%
usdcx11,19%
usdcx11,13%
usdt.e7,72%
weth.e4,75%
usdc.e2,82%
usdc.e2,19%
usdc.e1,10%

Về Yuzu

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi
Yuzu — Khối lượng giao dịch, Cặp giao dịch và Thông tin - BeInCrypto Việt Nam