coinImage

Zyberswap

#785

Thị trường

Lọc bởi:
Giá
Tổng khối lượng
#
Cặp
Giá
Tổng khối lượng
Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
wbtc / weth
2,84 T VND
295,47 N VND
785
2
wbtc / usdc.e
2,84 T VND
724,82 N VND
785
3
weth / usdt0
102,31 Tr VND
143,30 N VND
785
4
weth / usdc
45,45 Tr VND
468,57 N VND
785
5
weth / usdc.e
45,47 Tr VND
6,79 Tr VND
785
6
0X3E6B3021DAB44DEBF93091030DBFCBDF52464AFE / weth
74,23 N VND
100,92 N VND
785
7
zyb / usdc.e
18,83 VND
314,44 N VND
785
8
zyb / weth
8,75 VND
47,85 N VND
785
9
usdt0 / usdc.e
27,03 N VND
67,70 N VND
785
10
arb / weth
3,35 N VND
213,25 N VND
785
  • 1

Khối lượng theo cặp thị trường

weth/usdc7,28%
arb/weth1,88%
zyb/usdc.e1,50%
zyb/weth0,74322%
usdt0/usdc.e0,36061%
0X3E6B3021DAB44DEBF93091030DBFCBDF52464AFE/weth0,07388%
wbtc/usdc.e0,04183%
wbtc/weth0,01705%
weth/usdt00,00348%
weth/usdc.e0,00%

Về Zyberswap

app.exchangesDetails.about
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi