coinImage

LADYBUG LADYBUG

#4360
8,77 VND
5,97%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp1,16 VND
Cao13,93 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Hai, 14 thg 9 2026
13,93 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#4360
Thay đổi hàng ngày (%)
7,23%
Vốn hóa thị trường (USD)
7.891.314.354,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
8.768.674.067,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
66.522.730,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành899.438.877,47
Tổng nguồn cung999.438.877,47
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá LADYBUG là gì?

Tìm hiểu giá trị của LADYBUG trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường LADYBUG

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
Meteora
14,32 VND
ladybug/wsol
45,02 Tr
9,01 Tr VND
2.107,77 VND
179
2
PumpSwap
1,98 VND
ladybug/sol
13,85 Tr
5,44 Tr VND
661,31 VND
190
3
Orca
13,04 VND
ladybug/wsol
2,98 Tr
38,77 Tr VND
3.046,27 VND
174
4
PumpSwap
8,84 VND
ladybug/wsol
2,56 Tr
49,87 Tr VND
661,31 VND
190
5
Meteora DAMM V2
8,87 VND
ladybug/tytan
1,57 Tr
11,11 Tr VND
65,12 VND
239
6
Meteora DAMM V2
8,47 VND
ladybug/ansem
983,16 N
11,71 Tr VND
65,12 VND
239
7
Raydium
8,95 VND
ladybug/usdc
430,55 N
1,40 Tr VND
453,03 VND
1386
8
Meteora DAMM V2
8,91 VND
ladybug/wsol
370,13 N
1,61 Tr VND
65,12 VND
239
9
Orca
8,93 VND
ladybug/eurc
364,50 N
804,98 N VND
3.046,27 VND
174
10
Raydium
8,98 VND
ladybug/usdt
160,26 N
961,01 N VND
453,03 VND
1386
  • 1

Về LADYBUG

LADYBUG (LADYBUG) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 7,89 T VND. LADYBUG được xếp hạng 4360 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 66,52 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 8,77 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -7,41%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.438.877,47 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi