coinImage

LADYBUG LADYBUG

#4577
6,48 VND
30,45%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp1,16 VND
Cao13,93 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Hai, 14 thg 9 2026
13,93 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#4577
Thay đổi hàng ngày (%)
0,5224%
Vốn hóa thị trường (USD)
5.829.683.191,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
6.477.837.794,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
13.821.456,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành899.427.877,46
Tổng nguồn cung999.427.877,46
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá LADYBUG là gì?

Tìm hiểu giá trị của LADYBUG trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường LADYBUG

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
Meteora
14,32 VND
ladybug/wsol
45,02 Tr
9,01 Tr VND
1.317,27 VND
177
2
PumpSwap
1,98 VND
ladybug/sol
13,85 Tr
5,44 Tr VND
816,23 VND
186
3
Orca
13,04 VND
ladybug/wsol
2,98 Tr
38,77 Tr VND
2.500,95 VND
172
4
PumpSwap
6,55 VND
ladybug/wsol
2,56 Tr
13,60 Tr VND
816,23 VND
186
5
Meteora DAMM V2
7,82 VND
ladybug/tytan
1,57 Tr
962,85 N VND
33,44 VND
263
6
Meteora DAMM V2
8,47 VND
ladybug/ansem
983,16 N
11,71 Tr VND
33,44 VND
263
7
Raydium
6,43 VND
ladybug/usdc
430,55 N
134,25 N VND
237,13 VND
1395
8
Meteora DAMM V2
6,42 VND
ladybug/wsol
370,13 N
43,24 N VND
33,44 VND
263
9
Orca
6,46 VND
ladybug/eurc
364,50 N
105,62 N VND
2.500,95 VND
172
10
Raydium
8,39 VND
ladybug/usdt
160,26 N
2,67 Tr VND
237,13 VND
1395
  • 1

Về LADYBUG

LADYBUG (LADYBUG) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 5,83 T VND. LADYBUG được xếp hạng 4577 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 13,82 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 6,48 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +0,5115%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.427.877,46 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi