Giá tiền điện tử - Trang 217

Dữ liệu giá bởi
Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu hôm nay là 84.227,88 NT VND, thay đổi 0,86533% trong 24 giờ qua.
Hiển thị dữ liệu thị trường

Lọc bởi:
Tất cả các đồng tiền
Thứ hạng
Giá
Vốn hóa thị trường
Tổng khối lượng
#
Coin
Giá
1 giờ
24 giờ
7 ngày
Tổng giá trị
Vốn hóa thị trường
Cyclub
Cyclub
CYCLUB
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
PlaceWar Governance
PlaceWar Governance
PLACE
1,63 VND
Xem dự đoán
0%0%0,11218%
0,01635 VND
0,00 VND
Bullish AF
Bullish AF
BULLAF
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mcity
Mcity
MCT
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Ombi (Ordinals)
Ombi (Ordinals)
OMBI
79,06 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
1,42 Tr VND
1,98 T VND
CADEOS
CADEOS
ADE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Phecda
Phecda
PCD
19,28 VND
Xem dự đoán
0,05556%1,24%25,86%
211,64 N VND
0,00 VND
Kamiland
Kamiland
KAMI
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Rainbow Bridged WBTC (Near Protocol)
Rainbow Bridged WBTC (Near Protocol)
WBTC
2.357.023.806,00 VND
Xem dự đoán
0,35855%0,08089%4,34%
127,29 Tr VND
0,00 VND
Meadow
Meadow
MEADOW
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Infinium
Infinium
INF
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Bullshit Inu
Bullshit Inu
BULL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
RugZombie
RugZombie
ZMBE
1,47 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
244,49 N VND
0,00 VND
Suizuki
Suizuki
ZUKI
0,37916 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
44,61 N VND
0,00 VND
SX Network Bridged WETH (SX Network)
SX Network Bridged WETH (SX Network)
WETH
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Haram
Haram
$HARAM
0,0₍₅₎138 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
691,66 N VND
0,00 VND
Bulwark
Bulwark
BWK
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Omega Protocol Money
Omega Protocol Money
OPM
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Sponge (OLD)
Sponge (OLD)
$SPONGE
0,0₍₉₎3446 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
RXC
RXC
RXC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BumbaCoin
BumbaCoin
BUMBA
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mech X
Mech X
MECHX
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
NodeStation AI
NodeStation AI
NDS
1,14 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
120,61 N VND
0,00 VND
BUMO
BUMO
BU
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mechazilla
Mechazilla
MECHA
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Pop Token
Pop Token
PPT
264,92 VND
Xem dự đoán
3,65%1,76%9,39%
319,98 Tr VND
0,00 VND
BunnyDucky
BunnyDucky
BUD
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mega Protocol
Mega Protocol
MEGA
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Phauntem
Phauntem
PHAUNTEM
22,69 VND
Xem dự đoán
0%0%0,10296%
134,58 N VND
0,00 VND
Quack Coin Base
Quack Coin Base
QUACK
0,06092 VND
Xem dự đoán
0%1,49%4,94%
2,26 Tr VND
0,00 VND
BunnyVerse
BunnyVerse
BNV
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Pizza Gram
Pizza Gram
PIZZA
25.613,00 VND
Xem dự đoán
0%1,33%17,35%
640,34 N VND
0,00 VND
Megapont
Megapont
MEGA
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Harmony Horizon Bridged cETH (Harmony Shard 0)
Harmony Horizon Bridged cETH (Harmony Shard 0)
1ETH
1.826.868,00 VND
Xem dự đoán
0%1,78%1,22%
90,00 N VND
0,00 VND
Goku Inu
Goku Inu
GOKU
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BurgerBurn
BurgerBurn
BRGB
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MegaX
MegaX
MGX
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Burn Coin
Burn Coin
BRN
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Popcoin
Popcoin
POP
0,00066 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
268,78 Tr VND
0,00 VND
LOVE Coin
LOVE Coin
LOVE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Cerberus Finance
Cerberus Finance
CCF
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Burn1Coin
Burn1Coin
BURN1COIN
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Bitball Treasure
Bitball Treasure
BTRS
263,05 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
7,37 N VND
0,00 VND
Memefund
Memefund
MFUND
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
AllStars
AllStars
ASX
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
The Crypto You
The Crypto You
MILK
0,00082 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
146,22 Tr VND
0,00 VND
Gracy
Gracy
GRACY
224,14 VND
Xem dự đoán
0,0₍₁₃₎8876%4,39%6,92%
1,91 T VND
0,00 VND
BurnDrop
BurnDrop
BD
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
PLAY
PLAY
PLAY
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
CULO
CULO
CULO
0,00014 VND
Xem dự đoán
0%0,05986%18,04%
104,92 N VND
0,00 VND
Harmony Horizen Bridged BUSD (Harmony)
BUSD
2.614,01 VND
Xem dự đoán
0%0%3,87%
3,63 N VND
0,00 VND
Burners
Burners
BRNR
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
CYBONK
CYBONK
CYBONK
0,01121 VND
Xem dự đoán
0%0%6,61%
2,23 Tr VND
0,00 VND
Scrooge (OLD)
Scrooge (OLD)
SCROOGE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Memes
Memes
MEMES
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BURNT
BURNT
BURNT
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MemesHub
MemesHub
MHT
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
NOMADS
NOMADS
NOMADS
365,74 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
238,73 N VND
0,00 VND
MemeStation
MemeStation
MEMES
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MERCLE
MERCLE
$MERCLE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BUSDX Fuel
BUSDX Fuel
XFUEL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
PepeXL
PepeXL
PEPEXL
0,0₍₅₎423 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
104,00 N VND
0,00 VND
Galaxy Network
Galaxy Network
GNC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Litecoin LTK
Litecoin LTK
LTK
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mercor Finance
Mercor Finance
MRCR
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Business Age of Empires
Business Age of Empires
BAOE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Merebel
Merebel
MERI
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
KickSoccer Coin
KickSoccer Coin
KSOC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BUSINESS TICKER COIN
BUSINESS TICKER COIN
BSTC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Cryptic Coin
Cryptic Coin
CRYP
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MergeCoin
MergeCoin
MGC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Tonomy
Tonomy
TONO
0,5988 VND
Xem dự đoán
0,00017%16,10%43,18%
1,47 Tr VND
0,00 VND
Business Universe
Business Universe
BUUN
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Marshall Inu
Marshall Inu
MRI
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Butter Token
Butter Token
BUTTER
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Merlin
Merlin
MERL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Hoosat Network
Hoosat Network
HTN
0,40733 VND
Xem dự đoán
0%0%0,0₍₁₃₎1362%
2,19 Tr VND
0,00 VND
Butterfly Token
Butterfly Token
BK
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Shopperoo
Shopperoo
SRO
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Nickel Token
Nickel Token
NICKEL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MESG
MESG
MESG
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Redacted Cartel [OLD]
Redacted Cartel [OLD]
BTRFLY
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
5KM RUN
5KM RUN
RUN
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Messe
Messe
MESSE
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
ButterSwap
ButterSwap
BUTTER
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
ClassicBitcoin
ClassicBitcoin
CBTC
0,12765 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
3,22 VND
0,00 VND
BuyPay
BuyPay
WBPC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
MessengerBank
MessengerBank
MBIT
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
BitBucks
BitBucks
BITBUCKS
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Mumu The Bull
Mumu The Bull
MUMU
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
CakeUp
CakeUp
CAKEUP
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Calcifer
Calcifer
CALCIFER
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
CREAT'OR
CREAT'OR
CRET
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Calcium (BSC)
Calcium (BSC)
CAL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
THENODE
THENODE
THE
8.640,81 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
418,68 Tr VND
0,00 VND
X-Coin
X-Coin
XCO
2.998,90 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
STRAKS
STRAKS
STAK
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Calico Cat
Calico Cat
CALIC
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Calo
Calo
CALO
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Metal Tools
Metal Tools
METAL
0,00 VND
Xem dự đoán
0%0%0%
0,00 VND
0,00 VND
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi