coinImage

Groyper GROYP

#2517
841,54 VND
10,51%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp77,86 VND
Cao2.220,03 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Hai, 24 thg 8 2026
2.220,03 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2517
Thay đổi hàng ngày (%)
33,62%
Vốn hóa thị trường (USD)
41.101.463.460,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
41.101.463.460,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
889.890.048,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành48.840.711,00
Tổng nguồn cung48.840.711,00
Nguồn cung tối đa50.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Groyper là gì?

Tìm hiểu giá trị của Groyper trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Groyper

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
STON.fi
861,61 VND
groyp/gram
190,97 N
273,39 Tr VND
8,44 VND
312
2
STON.fi
507,20 VND
groyp/ton
188,71 N
88,26 Tr VND
8,44 VND
312
3
STON.fi
111,94 VND
EQATWO6QMNWTR0ITA9EKVZ32CUACFJ0VKD78GRBWOE83-X1P/ton
89,79 N
9,96 Tr VND
8,44 VND
312
4
STON.fi (V2)
870,77 VND
groyp/buddy
47,76 N
26,27 Tr VND
20,08 VND
276
5
DeDust CPMM V2
888,20 VND
groyp/gram
29,63 N
588,16 Tr VND
1,42 VND
401
6
DeDust CPMM V2
341,54 VND
groyp/ton
6,85 N
3,82 Tr VND
1,42 VND
401
7
DeDust CPMM V2
890,29 VND
groyp/pyonya
2,88 N
12,13 Tr VND
1,42 VND
401
8
DeDust CPMM V2
882,24 VND
groyp/fast
1,10 N
12,73 Tr VND
1,42 VND
401
9
DeDust CPMM V2
825,88 VND
groyp/grinch
690,45
6,00 Tr VND
1,42 VND
401
10
DeDust CPMM V2
895,94 VND
groyp/kote
415,65
5,77 Tr VND
1,42 VND
401
  • 1
  • 2

Về Groyper

Groyper (GROYP) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 41,10 T VND. Groyper được xếp hạng 2517 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 889,89 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 841,54 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +33,62%%. Hiện tại đang có lượng cung 48.840.711,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi