coinImage

Groyper GROYP

#2418
917,83 VND
41,30%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp77,86 VND
Cao2.220,03 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Hai, 24 thg 8 2026
2.220,03 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2418
Thay đổi hàng ngày (%)
6,99%
Vốn hóa thị trường (USD)
44.994.223.883,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
44.994.223.883,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
557.337.510,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành49.004.623,00
Tổng nguồn cung49.004.623,00
Nguồn cung tối đa50.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Groyper là gì?

Tìm hiểu giá trị của Groyper trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Groyper

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
STON.fi
914,94 VND
groyp/gram
190,97 N
164,67 Tr VND
3,33 VND
353
2
STON.fi
507,20 VND
groyp/ton
188,71 N
88,26 Tr VND
3,33 VND
353
3
STON.fi
111,94 VND
EQATWO6QMNWTR0ITA9EKVZ32CUACFJ0VKD78GRBWOE83-X1P/ton
89,79 N
9,96 Tr VND
3,33 VND
353
4
STON.fi (V2)
893,58 VND
groyp/buddy
47,76 N
19,36 Tr VND
11,78 VND
298
5
DeDust CPMM V2
905,59 VND
groyp/gram
29,63 N
343,13 Tr VND
1,12 VND
409
6
DeDust CPMM V2
341,54 VND
groyp/ton
6,85 N
3,82 Tr VND
1,12 VND
409
7
DeDust CPMM V2
886,62 VND
groyp/pyonya
2,88 N
2,58 Tr VND
1,12 VND
409
8
DeDust CPMM V2
886,48 VND
groyp/fast
1,10 N
5,82 Tr VND
1,12 VND
409
9
DeDust CPMM V2
869,86 VND
groyp/grinch
690,45
4,97 Tr VND
1,12 VND
409
10
DeDust CPMM V2
898,95 VND
groyp/kote
415,65
3,02 Tr VND
1,12 VND
409
  • 1
  • 2

Về Groyper

Groyper (GROYP) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 44,99 T VND. Groyper được xếp hạng 2418 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 557,34 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 917,83 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -6,96%%. Hiện tại đang có lượng cung 49.004.623,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi