coinImage

Groyper GROYP

#2380
1.079,63 VND
6,99%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp77,86 VND
Cao2.220,03 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Hai, 24 thg 8 2026
2.220,03 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2380
Thay đổi hàng ngày (%)
12,88%
Vốn hóa thị trường (USD)
52.848.570.770,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
52.848.570.770,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
532.396.785,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành48.950.536,00
Tổng nguồn cung48.950.536,00
Nguồn cung tối đa50.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Groyper là gì?

Tìm hiểu giá trị của Groyper trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Groyper

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
STON.fi
1,10 N VND
groyp/gram
190,97 N
170,16 Tr VND
1,97 VND
373
2
STON.fi
507,20 VND
groyp/ton
188,71 N
88,26 Tr VND
1,97 VND
373
3
STON.fi
111,94 VND
EQATWO6QMNWTR0ITA9EKVZ32CUACFJ0VKD78GRBWOE83-X1P/ton
89,79 N
9,96 Tr VND
1,97 VND
373
4
STON.fi (V2)
1,07 N VND
groyp/buddy
47,76 N
9,57 Tr VND
9,70 VND
300
5
DeDust CPMM V2
1,09 N VND
groyp/gram
29,63 N
355,58 Tr VND
0,91135 VND
407
6
DeDust CPMM V2
341,54 VND
groyp/ton
6,85 N
3,82 Tr VND
0,91135 VND
407
7
DeDust CPMM V2
1,05 N VND
groyp/pyonya
2,88 N
2,22 Tr VND
0,91135 VND
407
8
DeDust CPMM V2
1,07 N VND
groyp/fast
1,10 N
6,87 Tr VND
0,91135 VND
407
9
DeDust CPMM V2
1,05 N VND
groyp/grinch
690,45
2,09 Tr VND
0,91135 VND
407
10
DeDust CPMM V2
1,05 N VND
groyp/kote
415,65
2,89 Tr VND
0,91135 VND
407
  • 1
  • 2

Về Groyper

Groyper (GROYP) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 52,85 T VND. Groyper được xếp hạng 2380 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 532,40 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 1.079,63 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -12,82%%. Hiện tại đang có lượng cung 48.950.536,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi