coinImage

我是未来 (I am the Future) 我是未来

#3623
13,93 VND
2,16%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp9,62 VND
Cao220,79 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Sáu, 23 thg 1 2026
220,79 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#3623
Thay đổi hàng ngày (%)
1,77%
Vốn hóa thị trường (USD)
13.996.854.880,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
13.996.854.880,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
2.346.081.904,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành1.000.000.000,00
Tổng nguồn cung1.000.000.000,00
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00

Chuyển thành

我是未来 (I am the Future)
我是未来
1 我是未来 = 0,00 USD USD
USD

Dự đoán giá 我是未来 (I am the Future) là gì?

Tìm hiểu giá trị của 我是未来 (I am the Future) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường 我是未来 (I am the Future)

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng 24 giờXếp hạng theo Điểm tin cậyKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)
1
LBank
28,52 VND
WOSHIWEILAI/USDT
770,65 Tr
20,27 T VND
0,00 VND
28
22.856,12 VND
2
PancakeSwap (v2)
14,61 VND
我是未来/wbnb
331,48 Tr
1,68 T VND
0,00 VND
120
363,76 VND
3
KCEX
14,03 VND
WEILAI/USDT
59,54 Tr
751,06 Tr VND
0,00 VND
60
22.631,76 VND
4
Pancakeswap Infinity CLMM (BSC)
8,44 VND
我是未来/bsc-usd
6,48 N
91,77 N VND
0,00 VND
102
2.392,49 VND
5
Uniswap V4 (BSC)
257,00 VND
我是未来/bsc-usd
1,08 N
261,96 N VND
0,00 VND
251
386,50 VND
  • 1

Về 我是未来 (I am the Future)

我是未来 (I am the Future) (我是未来) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 14,00 T VND. 我是未来 (I am the Future) được xếp hạng 3623 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 2,35 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 13,93 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi 2.16%. Hiện tại đang có lượng cung 1.000.000.000,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi