coinImage

Cream CREAM

#2774
12.444,98 VND
0,15305%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp10.472,99 VND
Cao8.629.579,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Sáu, 5 thg 2 2021
8.629.579,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2774
Thay đổi hàng ngày (%)
0,15492%
Vốn hóa thị trường (USD)
28.853.428.185,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
36.396.604.466,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
13.366.210,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành2.318.435,71
Tổng nguồn cung2.924.546,33
Nguồn cung tối đa9.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Cream là gì?

Tìm hiểu giá trị của Cream trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Cream

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
BTCC
32,40 N VND
CREAM/USDT
255,21 N
28,98 Tr VND
54.177,53 VND
158
2
Binance
61,10 N VND
CREAM/USDT
129,81 N
52,90 T VND
104.347,00 VND
2
3
Bitrue
48,87 N VND
CREAM/USDT
44,88 N
7,04 N VND
6.169,40 VND
44
4
Ourbit
31,30 N VND
CREAM/USDT
21,18 N
5,59 T VND
17.649,55 VND
14
5
Hibt
33,56 N VND
CREAM/USDT
14,41 N
44,29 Tr VND
9.118,00 VND
78
6
Uniswap V3 (Ethereum)
457,98 N VND
cream/weth
7,49 N
208,69 Tr VND
3.839,07 VND
177
7
Gate
25,21 N VND
CREAM/USDT
4,76 N
443,20 Tr VND
18.639,45 VND
6
8
BVOX
29,23 N VND
CREAM/USDT
3,98 N
1,69 T VND
14.611,41 VND
153
9
BingX
30,31 N VND
CREAM/USDT
3,82 N
1,35 T VND
4.681,47 VND
12
10
LATOKEN
39,34 N VND
CREAM/USDT
3,45 N
127,91 Tr VND
2.130,94 VND
138
  • 1
  • 2
  • 3

Về Cream

Cream (CREAM) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 28,85 T VND. Cream được xếp hạng 2774 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 13,37 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 12.444,98 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +0,1531%%. Hiện tại đang có lượng cung 2.924.546,33 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi