coinImage

Energi NRG

#2936
229,38 VND
0,22041%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp225,93 VND
Cao237.722,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Tư, 26 thg 6 2019
237.722,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2936
Thay đổi hàng ngày (%)
0,49641%
Vốn hóa thị trường (USD)
23.830.357.497,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
23.830.357.497,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
2.405.692.834,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành103.888.856,92
Tổng nguồn cung103.888.856,92
Nguồn cung tối đa
Loading...

Dự đoán giá Energi là gì?

Tìm hiểu giá trị của Energi trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Energi

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
LBank
228,70 VND
NRG/USDT
2,50 Tr
1,87 T VND
14.477,76 VND
14
2
Mercatox
1,84 N VND
NRG/BTC
1,22 Tr
1,13 Tr VND
1,66 VND
798
3
MEXC
228,73 VND
NRG/USDT
1,17 Tr
252,65 Tr VND
8.158,52 VND
8
4
Uniswap V3 (Ethereum)
225,08 VND
nrg/weth
118,26 N
29,67 N VND
2.184,63 VND
179
5
CoinEx
228,94 VND
NRG/USDT
101,73 N
78,86 Tr VND
559,74 VND
83
6
CoinEx
228,81 VND
NRG/BTC
87,92 N
76,49 Tr VND
559,74 VND
83
7
Uniswap V4 (Ethereum)
246,84 VND
nrg/usdc
2,60 N
2,27 Tr VND
3.049,92 VND
176
8
Uniswap V4 (Ethereum)
229,93 VND
nrg/0X0000000000000000000000000000000000000000
1,73 N
505,30 N VND
3.049,92 VND
176
9
Indodax
225,55 VND
NRG/IDR
677,79
94,68 Tr VND
102,41 VND
102
10
Sushiswap
249,54 VND
nrg/weth
406,23
546,76 N VND
0,43945 VND
449
  • 1
  • 2

Về Energi

Energi (NRG) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 23,83 T VND. Energi được xếp hạng 2936 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 2,41 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 229,38 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -0,2204%%. Hiện tại đang có lượng cung 103.888.856,92 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi