coinImage

Energi NRG

#3194
215,43 VND
7,90%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp214,34 VND
Cao237.722,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Ba, 25 thg 6 2019
237.722,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#3194
Thay đổi hàng ngày (%)
0,60898%
Vốn hóa thị trường (USD)
22.603.055.428,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
22.603.055.428,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
2.679.754.338,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành104.837.317,18
Tổng nguồn cung104.838.295,98
Nguồn cung tối đa
Loading...

Dự đoán giá Energi là gì?

Tìm hiểu giá trị của Energi trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Energi

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
LBank
215,92 VND
NRG/USDT
2,50 Tr
1,68 T VND
23.184,32 VND
13
2
Mercatox
1,84 N VND
NRG/BTC
1,22 Tr
1,13 Tr VND
1,66 VND
798
3
MEXC
215,01 VND
NRG/USDT
1,17 Tr
851,41 Tr VND
13.916,42 VND
8
4
Uniswap V3 (Ethereum)
252,74 VND
nrg/weth
118,26 N
42,64 N VND
3.973,10 VND
175
5
CoinEx
215,05 VND
NRG/USDT
101,73 N
7,91 Tr VND
261,61 VND
89
6
CoinEx
225,48 VND
NRG/BTC
87,92 N
82,81 Tr VND
261,61 VND
89
7
Uniswap V4 (Ethereum)
250,54 VND
nrg/usdc
2,60 N
2,31 Tr VND
4.827,72 VND
174
8
Uniswap V4 (Ethereum)
237,76 VND
nrg/0X0000000000000000000000000000000000000000
1,73 N
948,24 N VND
4.827,72 VND
174
9
Indodax
205,01 VND
NRG/IDR
677,79
91,69 Tr VND
135,60 VND
108
10
Sushiswap
249,54 VND
nrg/weth
406,23
546,76 N VND
0,6586 VND
464
  • 1
  • 2

Về Energi

Energi (NRG) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 22,60 T VND. Energi được xếp hạng 3194 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 2,68 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 215,43 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -0,5939%%. Hiện tại đang có lượng cung 104.838.295,98 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi