coinImage

yearn.finance YFI

#299
70.896.373,00 VND
18,73%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp733.850,00 VND
Cao2.096.640.395,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Ba, 11 thg 5 2021
2.096.640.395,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#299
Thay đổi hàng ngày (%)
3,75%
Vốn hóa thị trường (USD)
2.557.647.549.584,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
2.599.480.063.956,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
267.850.518.483,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành36.075,95
Tổng nguồn cung36.666,00
Nguồn cung tối đa36.666,00
Loading...

Dự đoán giá yearn.finance là gì?

Tìm hiểu giá trị của yearn.finance trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường yearn.finance

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
GroveX
159,54 Tr VND
YFI/BTC
165,20 N
1,03 T VND
5.396,74 VND
39
2
CoinUp.io
68,73 Tr VND
YFI/USDT
8,89 N
20,79 T VND
54.974,14 VND
155
3
Coinstore
66,03 Tr VND
YFI/USDT
1,78 N
23,02 Tr VND
1.310,60 VND
23
4
BTCC
68,71 Tr VND
YFI/USDT
646,71
16,42 T VND
37.733,51 VND
154
5
Binance
67,47 Tr VND
YFI/USDT
547,24
24,11 T VND
54.909,92 VND
1
6
Nami Exchange
74,18 Tr VND
YFI/VNST
536,42
9,67 Tr VND
33,14 VND
92
7
Nami Exchange
55,65 Tr VND
YFI/USDT
536,18
77,90 Tr VND
33,14 VND
92
8
Tidex
230,75 Tr VND
YFI/USDT
255,75
64,77 T VND
0,13337 VND
881
9
BloFin
67,08 Tr VND
YFI/USDT
246,04
14,04 T VND
8.339,11 VND
75
10
Bibox
130,01 Tr VND
YFI/USDT
216,00
33,15 T VND
2.519,52 VND
816
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 19

Về yearn.finance

yearn.finance (YFI) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 2,56 NT VND. yearn.finance được xếp hạng 299 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 267,85 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 70.896.373,00 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +3,78%%. Hiện tại đang có lượng cung 36.666,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi