coinImage

yearn.finance YFI

#311
54.209.756,00 VND
2,70%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp733.850,00 VND
Cao2.096.640.395,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Tư, 12 thg 5 2021
2.096.640.395,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#311
Thay đổi hàng ngày (%)
2,70%
Vốn hóa thị trường (USD)
1.953.489.505.740,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
1.987.644.342.697,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
136.521.840.500,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành36.035,95
Tổng nguồn cung36.666,00
Nguồn cung tối đa36.666,00
Loading...

Dự đoán giá yearn.finance là gì?

Tìm hiểu giá trị của yearn.finance trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường yearn.finance

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
GroveX
159,54 Tr VND
YFI/BTC
165,20 N
1,03 T VND
4.626,93 VND
69
2
CoinUp.io
55,91 Tr VND
YFI/USDT
8,89 N
13,35 T VND
56.576,90 VND
106
3
Coinstore
53,64 Tr VND
YFI/USDT
1,78 N
5,56 Tr VND
964,38 VND
42
4
BTCC
53,14 Tr VND
YFI/USDT
646,71
3,72 T VND
35.463,14 VND
150
5
Binance
53,21 Tr VND
YFI/USDT
547,24
7,29 T VND
48.510,94 VND
2
6
Nami Exchange
74,18 Tr VND
YFI/VNST
536,42
9,67 Tr VND
33,14 VND
92
7
Nami Exchange
55,65 Tr VND
YFI/USDT
536,18
77,90 Tr VND
33,14 VND
92
8
Tidex
230,75 Tr VND
YFI/USDT
255,75
64,77 T VND
0,13337 VND
881
9
BloFin
54,12 Tr VND
YFI/USDT
246,04
8,67 T VND
9.453,25 VND
96
10
Bibox
130,01 Tr VND
YFI/USDT
216,00
33,15 T VND
2.519,52 VND
816
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 19

Về yearn.finance

yearn.finance (YFI) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 1,95 NT VND. yearn.finance được xếp hạng 311 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 136,52 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 54.209.756,00 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +2,70%%. Hiện tại đang có lượng cung 36.666,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi