coinImage

yearn.finance YFI

#358
51.042.888,00 VND
3,35%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp733.850,00 VND
Cao2.096.640.395,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Tư, 12 thg 5 2021
2.096.640.395,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#358
Thay đổi hàng ngày (%)
3,17%
Vốn hóa thị trường (USD)
1.826.412.624.209,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
1.869.760.563.689,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
150.005.095.473,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành35.815,95
Tổng nguồn cung36.666,00
Nguồn cung tối đa36.666,00
Loading...

Dự đoán giá yearn.finance là gì?

Tìm hiểu giá trị của yearn.finance trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường yearn.finance

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
GroveX
159,54 Tr VND
YFI/BTC
165,20 N
1,03 T VND
42.213,28 VND
71
2
CoinUp.io
51,08 Tr VND
YFI/USDT
8,89 N
24,02 T VND
85.312,61 VND
106
3
Coinstore
50,97 Tr VND
YFI/USDT
1,78 N
2,62 T VND
881,76 VND
40
4
BTCC
51,03 Tr VND
YFI/USDT
646,71
2,60 T VND
96.569,91 VND
156
5
Binance
51,03 Tr VND
YFI/USDT
547,24
5,14 T VND
135.181,21 VND
2
6
Nami Exchange
74,18 Tr VND
YFI/VNST
536,42
9,67 Tr VND
46,48 VND
92
7
Nami Exchange
51,02 Tr VND
YFI/USDT
536,18
3,51 Tr VND
46,48 VND
92
8
Tidex
230,75 Tr VND
YFI/USDT
255,75
64,77 T VND
0,13337 VND
881
9
BloFin
50,98 Tr VND
YFI/USDT
246,04
6,63 T VND
17.788,19 VND
64
10
Bibox
130,01 Tr VND
YFI/USDT
216,00
33,15 T VND
2.519,52 VND
816
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 19

Về yearn.finance

yearn.finance (YFI) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 1,83 NT VND. yearn.finance được xếp hạng 358 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 150,01 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 51.042.888,00 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi -3,35%%. Hiện tại đang có lượng cung 36.666,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi