coinImage

Copper (inu) COPPERINU

#3355
16,25 VND
44,64%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp11,10 VND
Cao434,28 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Ba, 27 thg 1 2026
434,28 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#3355
Thay đổi hàng ngày (%)
44,73%
Vốn hóa thị trường (USD)
16.259.772.901,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
16.259.772.901,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
1.917.288.936,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành999.874.405,73
Tổng nguồn cung999.874.405,73
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Copper (inu) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Copper (inu) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Copper (inu)

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
PumpSwap
14,85 VND
copperinu/sol
762,30 Tr
494,84 Tr VND
686,79 VND
194
2
XT.COM
72,58 VND
COPPERINU/USDT
465,49 Tr
1,23 T VND
9.581,55 VND
64
3
LBank
17,90 VND
COPPERINU/USDT
388,38 Tr
8,34 T VND
15.123,82 VND
14
4
Meteora
15,92 VND
copperinu/sol
318,48 Tr
2,89 Tr VND
926,24 VND
189
5
KCEX
16,20 VND
COPPERINU/USDT
72,13 Tr
711,24 Tr VND
12.986,80 VND
87
6
BitMart
195,28 VND
COPPERINU/USDT
68,30 Tr
33,56 T VND
26.746,60 VND
75
7
PumpSwap
16,10 VND
copperinu/wsol
39,94 Tr
1,09 T VND
686,79 VND
194
8
Byreal
179,52 VND
copperinu/usdc
28,06 Tr
19,23 Tr VND
14,07 VND
292
9
Meteora
40,59 VND
copperinu/usdc
22,48 Tr
1,33 Tr VND
926,24 VND
189
10
MEXC
43,22 VND
COPPERINU/USDT
11,66 Tr
930,47 Tr VND
8.701,76 VND
8
  • 1
  • 2

Về Copper (inu)

Copper (inu) (COPPERINU) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 16,26 T VND. Copper (inu) được xếp hạng 3355 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 1,92 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 16,25 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +44,64%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.874.405,73 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi