coinImage

Copper (inu) COPPERINU

#2313
50,99 VND
204,50%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp11,06 VND
Cao449,97 VND
Cao nhất mọi thời đại
Chủ Nhật, 30 thg 8 2026
449,97 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2313
Thay đổi hàng ngày (%)
2,02%
Vốn hóa thị trường (USD)
50.938.865.224,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
50.938.865.224,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
4.678.059.302,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành999.858.877,80
Tổng nguồn cung999.858.877,80
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Copper (inu) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Copper (inu) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Copper (inu)

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
PumpSwap
14,85 VND
copperinu/sol
762,30 Tr
494,84 Tr VND
961,68 VND
188
2
XT.COM
72,58 VND
COPPERINU/USDT
465,49 Tr
1,23 T VND
9.495,93 VND
64
3
LBank
17,90 VND
COPPERINU/USDT
388,38 Tr
8,34 T VND
15.299,14 VND
19
4
Meteora
15,92 VND
copperinu/sol
318,48 Tr
2,89 Tr VND
2.223,62 VND
177
5
KCEX
5,63 VND
COPPERINU/USDT
72,13 Tr
667,18 Tr VND
13.593,67 VND
50
6
BitMart
195,28 VND
COPPERINU/USDT
68,30 Tr
33,56 T VND
3.026,40 VND
92
7
PumpSwap
50,52 VND
copperinu/wsol
39,94 Tr
1,57 T VND
961,68 VND
188
8
Byreal
179,52 VND
copperinu/usdc
28,06 Tr
19,23 Tr VND
191,35 VND
214
9
Meteora
40,59 VND
copperinu/usdc
22,48 Tr
1,33 Tr VND
2.223,62 VND
177
10
MEXC
49,24 VND
COPPERINU/USDT
11,66 Tr
1,52 T VND
9.301,52 VND
7
  • 1
  • 2

Về Copper (inu)

Copper (inu) (COPPERINU) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 50,94 T VND. Copper (inu) được xếp hạng 2313 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 4,68 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 50,99 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +2,02%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.858.877,80 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi