coinImage

Copper (inu) COPPERINU

#2511
38,94 VND
4,61%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp35,56 VND
Cao434,28 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Ba, 27 thg 1 2026
434,28 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#2511
Thay đổi hàng ngày (%)
4,89%
Vốn hóa thị trường (USD)
38.948.692.441,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
38.948.692.441,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
10.430.599.337,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành999.876.988,02
Tổng nguồn cung999.876.988,02
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Copper (inu) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Copper (inu) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Copper (inu)

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
PumpSwap
39,01 VND
copperinu/sol
762,30 Tr
1,59 T VND
471,48 VND
199
2
XT.COM
72,58 VND
COPPERINU/USDT
465,49 Tr
1,23 T VND
14.962,58 VND
63
3
LBank
38,95 VND
COPPERINU/USDT
388,38 Tr
8,43 T VND
18.027,52 VND
16
4
Meteora
39,35 VND
copperinu/sol
318,48 Tr
25,86 Tr VND
1.633,45 VND
188
5
KCEX
39,18 VND
COPPERINU/USDT
72,13 Tr
721,36 Tr VND
24.549,72 VND
88
6
BitMart
195,28 VND
COPPERINU/USDT
68,30 Tr
33,56 T VND
16.257,27 VND
33
7
Byreal
179,52 VND
copperinu/usdc
28,06 Tr
19,23 Tr VND
170,02 VND
221
8
Meteora
39,64 VND
copperinu/usdc
22,48 Tr
338,39 Tr VND
1.633,45 VND
188
9
MEXC
43,22 VND
COPPERINU/USDT
11,66 Tr
930,47 Tr VND
16.045,45 VND
9
10
Bilaxy
42,59 VND
COPPERINU/USDT
3,91 Tr
389,78 Tr VND
211,51 VND
141
  • 1
  • 2

Về Copper (inu)

Copper (inu) (COPPERINU) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 38,95 T VND. Copper (inu) được xếp hạng 2511 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 10,43 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 38,94 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +4,61%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.876.988,02 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi