coinImage

Copper (inu) COPPERINU

#5141
4,60 VND
96,76%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp4,36 VND
Cao449,97 VND
Cao nhất mọi thời đại
Chủ Nhật, 30 thg 8 2026
449,97 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#5141
Thay đổi hàng ngày (%)
1,72%
Vốn hóa thị trường (USD)
4.597.967.888,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
4.597.967.888,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
667.519.544,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành999.853.506,39
Tổng nguồn cung999.853.506,39
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Copper (inu) là gì?

Tìm hiểu giá trị của Copper (inu) trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Copper (inu)

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
PumpSwap
14,85 VND
copperinu/sol
762,30 Tr
494,84 Tr VND
863,15 VND
184
2
XT.COM
72,58 VND
COPPERINU/USDT
465,49 Tr
1,23 T VND
9.478,67 VND
63
3
LBank
17,90 VND
COPPERINU/USDT
388,38 Tr
8,34 T VND
15.019,24 VND
12
4
Meteora
15,92 VND
copperinu/sol
318,48 Tr
2,89 Tr VND
1.439,19 VND
179
5
KCEX
4,60 VND
COPPERINU/USDT
72,13 Tr
641,02 Tr VND
11.473,85 VND
88
6
BitMart
195,28 VND
COPPERINU/USDT
68,30 Tr
33,56 T VND
2.901,88 VND
100
7
PumpSwap
4,57 VND
copperinu/wsol
39,94 Tr
8,83 Tr VND
863,15 VND
184
8
Byreal
179,52 VND
copperinu/usdc
28,06 Tr
19,23 Tr VND
100,56 VND
228
9
Meteora
40,59 VND
copperinu/usdc
22,48 Tr
1,33 Tr VND
1.439,19 VND
179
10
MEXC
63,53 VND
COPPERINU/USDT
11,66 Tr
1,33 T VND
9.733,89 VND
8
  • 1
  • 2

Về Copper (inu)

Copper (inu) (COPPERINU) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 4,60 T VND. Copper (inu) được xếp hạng 5141 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 667,52 Tr VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 4,60 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +2,31%%. Hiện tại đang có lượng cung 999.853.506,39 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi