coinImage

Grass GRASS

#156
8.370,22 VND
6,52%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp4.328,71 VND
Cao98.413,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Sáu, 8 thg 11 2024
98.413,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#156
Thay đổi hàng ngày (%)
6,48%
Vốn hóa thị trường (USD)
5.476.617.046.914,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
8.366.959.989.705,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
369.480.780.463,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành654.552.795,00
Tổng nguồn cung1.000.000.000,00
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Grass là gì?

Tìm hiểu giá trị của Grass trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Grass

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
DigiFinex
8,19 N VND
GRASS/USDT
28,57 Tr
24,16 T VND
13.229,18 VND
35
2
Bitget
8,16 N VND
GRASS/USDT
25,49 Tr
2,67 T VND
7.309,08 VND
5
3
Gate
8,21 N VND
GRASS/USDT
21,75 Tr
4,39 T VND
16.107,17 VND
6
4
Bybit
8,33 N VND
GRASS/USDT
20,65 Tr
24,60 T VND
19.205,34 VND
8
5
MEXC
8,18 N VND
GRASS/USDT
16,19 Tr
2,15 T VND
12.009,61 VND
9
6
Bithumb
8,06 N VND
GRASS/KRW
7,04 Tr
550,14 Tr VND
3.539,36 VND
62
7
BitMart
8,44 N VND
$GRASS/USDT
6,94 Tr
16,18 T VND
20.684,58 VND
65
8
Bitvavo
8,29 N VND
GRASS/EUR
3,99 Tr
3,25 T VND
2.028,43 VND
22
9
Bit2Me
41,27 N VND
GRASS/USDT
3,97 Tr
56,02 T VND
2.272,20 VND
36
10
KuCoin
8,31 N VND
GRASS/USDT
3,73 Tr
3,13 T VND
13.674,48 VND
11
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Về Grass

Grass (GRASS) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 5,48 NT VND. Grass được xếp hạng 156 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 369,48 T VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 8.370,22 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +6,52%%. Hiện tại đang có lượng cung 1.000.000.000,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi