coinImage

Grass GRASS

#134
12.143,97 VND
3,11%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp4.328,71 VND
Cao98.413,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Sáu, 8 thg 11 2024
98.413,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#134
Thay đổi hàng ngày (%)
2,96%
Vốn hóa thị trường (USD)
7.394.595.283.010,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
12.129.977.675.502,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
1.340.456.601.528,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành609.613.264,00
Tổng nguồn cung1.000.000.000,00
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Grass là gì?

Tìm hiểu giá trị của Grass trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Grass

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
DigiFinex
12,05 N VND
GRASS/USDT
28,57 Tr
253,29 T VND
18.556,57 VND
36
2
Bitget
12,75 N VND
GRASS/USDT
25,49 Tr
24,62 T VND
23.016,44 VND
6
3
Gate
12,09 N VND
GRASS/USDT
21,75 Tr
31,74 T VND
42.207,23 VND
7
4
Bybit
12,91 N VND
GRASS/USDT
20,65 Tr
130,23 T VND
44.107,33 VND
10
5
MEXC
12,12 N VND
GRASS/USDT
16,19 Tr
17,94 T VND
32.501,97 VND
8
6
Bithumb
11,74 N VND
GRASS/KRW
7,04 Tr
8,33 T VND
6.795,47 VND
64
7
BitMart
12,13 N VND
$GRASS/USDT
6,94 Tr
18,03 T VND
19.902,09 VND
34
8
Bitvavo
12,73 N VND
GRASS/EUR
3,99 Tr
10,88 T VND
4.040,37 VND
12
9
Bit2Me
41,27 N VND
GRASS/USDT
3,97 Tr
56,02 T VND
4.498,38 VND
33
10
KuCoin
12,74 N VND
GRASS/USDT
3,73 Tr
70,69 T VND
27.321,62 VND
19
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 9

Về Grass

Grass (GRASS) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 7,39 NT VND. Grass được xếp hạng 134 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 1,34 NT VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 12.143,97 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +3,11%%. Hiện tại đang có lượng cung 1.000.000.000,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi