coinImage

Grass GRASS

#115
19.086,24 VND
107,86%
Dữ liệu giá bởi

Hiệu suất giá

Thấp4.328,71 VND
Cao98.413,00 VND
Cao nhất mọi thời đại
Thứ Sáu, 8 thg 11 2024
98.413,00 VND

Vốn hóa thị trường

Thứ hạng#115
Thay đổi hàng ngày (%)
3,97%
Vốn hóa thị trường (USD)
13.351.923.988.402,00 VND
Vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn
19.088.020.713.311,00 VND

Khối lượng giao dịch

Tổng khối lượng
1.025.660.644.718,00 VND

Nguồn cung

Nguồn cung đang lưu hành699.492.325,00
Tổng nguồn cung1.000.000.000,00
Nguồn cung tối đa1.000.000.000,00
Loading...

Dự đoán giá Grass là gì?

Tìm hiểu giá trị của Grass trong tương lai và đưa ra quyết định đầu tư thông minh

Thị trường Grass

Lọc theo:
Giá
Tổng khối lượng BTC
#Sàn giao dịchGiáCặpTổng khối lượng BTCTổng khối lượngKhối lượng giao dịch BTC (24 giờ)Xếp hạng theo Điểm tin cậy
1
DigiFinex
18,71 N VND
GRASS/USDT
28,57 Tr
34,30 T VND
14.930,20 VND
45
2
Bitget
19,17 N VND
GRASS/USDT
25,49 Tr
10,57 T VND
6.656,93 VND
5
3
Gate
18,52 N VND
GRASS/USDT
21,75 Tr
78,90 T VND
16.928,22 VND
8
4
Bybit
18,59 N VND
GRASS/USDT
20,65 Tr
123,83 T VND
17.155,01 VND
10
5
MEXC
18,59 N VND
GRASS/USDT
16,19 Tr
11,21 T VND
13.697,25 VND
7
6
Bithumb
18,61 N VND
GRASS/KRW
7,04 Tr
5,56 T VND
5.307,52 VND
39
7
BitMart
8,44 N VND
$GRASS/USDT
6,94 Tr
16,18 T VND
2.901,88 VND
100
8
Bitvavo
19,17 N VND
GRASS/EUR
3,99 Tr
16,54 T VND
3.107,06 VND
22
9
Bit2Me
41,27 N VND
GRASS/USDT
3,97 Tr
56,02 T VND
3.008,33 VND
31
10
KuCoin
18,55 N VND
GRASS/USDT
3,73 Tr
35,43 T VND
12.907,38 VND
11
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • •••
  • 10

Về Grass

Grass (GRASS) là một tài sản kỹ thuật số có vốn hóa thị trường là 13,35 NT VND. Grass được xếp hạng 115 trong bảng xếp hạng tiền điện tử toàn cầu với khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày là 1,03 NT VND. Hiện tại, đồng coin này có giá là 19.086,24 VND. Trong 24 giờ gần đây, giá đã thay đổi +3,91%%. Hiện tại đang có lượng cung 1.000.000.000,00 đang lưu hành.
Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi